ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình" (1件)
ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình

日本語
名国家人口家族計画委員会
類語検索結果 "ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình" (0件)
フレーズはありませんでした。
